letter of the alphabet

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • tự trong bảng chữ cái: "letter of the alphabet" chỉ một trong các ký hiệu quy ước của bảng chữ cái, được dùng để biểu thị các âm thanh trong lời nói. Mỗi tự này hình dạng tên gọi riêng, khi kết hợp với nhau sẽ tạo thành từ ngữ.
dụ sử dụng
  • ( của anh ấy đã dạy anh ấy các chữ cái trong bảng chữ cái.)
  • (Ngôn ngữ tiếng Anh 26 chữ cái trong bảng chữ cái.)
  • ( ấy đã học cách viết từng chữ cái trong bảng chữ cái một cách gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to know one's letters": biết các chữ cái trong bảng chữ cái (thường nói về trẻ em mới học đọc).

    • By age four, the child already knew his letters. (Đến bốn tuổi, đứa trẻ đã biết các chữ cái trong bảng chữ cái.)
  • "initial letter": chữ cái đầu tiên của một từ hoặc tên.

    • The initial letter of her name is 'M'. (Chữ cái đầu tiên trong tên ấy 'M'.)
  • "capital letter": chữ cái viết hoa.

    • Always start a sentence with a capital letter. (Luôn bắt đầu một câu bằng chữ cái viết hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Letter (n): chữ cái (dạng rút gọn của "letter of the alphabet").

    • The word 'cat' has three letters. (Từ 'cat' ba chữ cái.)
  • Alphabet (n): bảng chữ cái (tập hợp tất cả các chữ cái của một ngôn ngữ).

    • Children learn the alphabet in kindergarten. (Trẻ em học bảng chữ cáitrường mẫu giáo.)
  • Character (n): tự (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm chữ cái, số, dấu câu).

    • Each character on the keyboard has a specific function. (Mỗi tự trên bàn phím một chức năng cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Alphabetic character: tự chữ cái.
  • Graphic symbol: ký hiệu đồ họa (dùng để viết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "letter of the alphabet", đây một danh từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • "to the letter": một cách chính xác, đúng từng chữ.

    • Follow the instructions to the letter. (Thực hiện theo hướng dẫn một cách chính xác từng chữ.)
  • "letter-perfect": thuộc lòng hoặc chính xác từng chữ.

    • The actor was letter-perfect in his lines. (Diễn viên đã thuộc lòng chính xác từng chữ trong lời thoại của mình.)